menu_book
見出し語検索結果 "giấy đăng ký kết hôn" (1件)
日本語
名婚姻届
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
swap_horiz
類語検索結果 "giấy đăng ký kết hôn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giấy đăng ký kết hôn" (1件)
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)